D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “chồi”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “chồi”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: chồi

Phần non mới mọc ra từ thân, cành hoặc rễ của cây, thường phát triển thành lá, hoa hoặc cành mới.

2 câu ví dụ với “chồi” — cách dùng

Người làm vườn chăm sóc từng chồi để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh.

· · ·
Hình ảnh minh họa chồi: Người làm vườn chăm sóc từng chồi để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh.

Một chồi sau một chồi bắt đầu phân nhánh từ các cành cây, tạo ra, theo thời gian, một tán lá xanh đẹp mắt.

· · ·
Hình ảnh minh họa chồi: Một chồi sau một chồi bắt đầu phân nhánh từ các cành cây, tạo ra, theo thời gian, một tán lá xanh đẹp mắt.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái