D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “bìa”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “bìa”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: bìa

Phần ngoài cùng để bảo vệ hoặc trang trí sách, vở, hộp, hoặc vật dụng khác.

2 câu ví dụ với “bìa” — cách dùng

Cô ấy trang trí bìa cuốn sổ của mình bằng những miếng dán.

· · ·
Hình ảnh minh họa bìa: Cô ấy trang trí bìa cuốn sổ của mình bằng những miếng dán.

María đã đọc bìa sau trước khi quyết định đọc cuốn tiểu thuyết.

· · ·
Hình ảnh minh họa bìa: María đã đọc bìa sau trước khi quyết định đọc cuốn tiểu thuyết.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái