D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “bừng”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “bừng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: bừng

Bừng: Đột ngột sáng lên, hiện rõ hoặc xuất hiện mạnh mẽ, thường dùng để miêu tả ánh sáng, cảm xúc hoặc sức sống lan tỏa nhanh chóng.

2 câu ví dụ với “bừng” — cách dùng

Gương mặt của cô ấy đỏ bừng vì tức giận khi biết về sự phản bội.

· · ·
Hình ảnh minh họa bừng: Gương mặt của cô ấy đỏ bừng vì tức giận khi biết về sự phản bội.

Nụ cười của cô ấy làm sáng bừng cả ngày, tạo ra một thiên đường nhỏ xung quanh.

· · ·
Hình ảnh minh họa bừng: Nụ cười của cô ấy làm sáng bừng cả ngày, tạo ra một thiên đường nhỏ xung quanh.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái