8 câu có “vẹt”

Các câu ví dụ và cụm từ với từ vẹt và những từ khác bắt nguồn từ nó.


Trình tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

« Con vẹt có thể nói một vài từ. »

vẹt: Con vẹt có thể nói một vài từ.
Pinterest
Facebook
Whatsapp
« Con vẹt xanh biết nói rõ ràng. »

vẹt: Con vẹt xanh biết nói rõ ràng.
Pinterest
Facebook
Whatsapp
« Chim vẹt của tôi đang học nói. »

vẹt: Chim vẹt của tôi đang học nói.
Pinterest
Facebook
Whatsapp
« Tôi cho vẹt ăn hạt dưa trong buổi sáng. »
« Anh trai nuôi con vẹt và dạy nó hát ca. »
« Em mua con vẹt xanh tại cửa hàng thú cưng. »
« Gia đình tôi nuôi vẹt thông minh trong khu vườn nhỏ. »
« Cô giáo hướng dẫn học sinh chăm sóc con vẹt cẩn thận. »

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Tìm kiếm theo chữ cái


Diccio-o.com - 2020 / 2025 - Policies - About - Contact