D vi.Diccio-o.com

8 · vi

8 câu ví dụ với “vẹt”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “vẹt”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: vẹt

Loài chim có lông màu sặc sỡ, mỏ cong, biết bắt chước tiếng người, thường được nuôi làm cảnh.

8 câu ví dụ với “vẹt” — cách dùng

Con vẹt có thể nói một vài từ.

· · ·
Hình ảnh minh họa vẹt: Con vẹt có thể nói một vài từ.

Con vẹt xanh biết nói rõ ràng.

· · ·
Hình ảnh minh họa vẹt: Con vẹt xanh biết nói rõ ràng.

Chim vẹt của tôi đang học nói.

· · ·
Hình ảnh minh họa vẹt: Chim vẹt của tôi đang học nói.

Tôi cho vẹt ăn hạt dưa trong buổi sáng.

· · ·

Anh trai nuôi con vẹt và dạy nó hát ca.

· · ·

Em mua con vẹt xanh tại cửa hàng thú cưng.

· · ·

Gia đình tôi nuôi vẹt thông minh trong khu vườn nhỏ.

· · ·

Cô giáo hướng dẫn học sinh chăm sóc con vẹt cẩn thận.

· · ·

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái