D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “lau”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “lau”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: lau

1. Làm sạch bề mặt bằng cách dùng khăn hoặc dụng cụ thấm nước.
2. Khoảng thời gian dài.
3. Một loại nhà cao nhiều tầng (lầu).

3 câu ví dụ với “lau” — cách dùng

Giấy báo rất hữu ích để lau cửa sổ.

· · ·
Hình ảnh minh họa lau: Giấy báo rất hữu ích để lau cửa sổ.

Tôi đã sử dụng cục tẩy để lau bảng.

· · ·
Hình ảnh minh họa lau: Tôi đã sử dụng cục tẩy để lau bảng.

Tôi cần một miếng bọt biển thấm hút để lau dọn bếp sau khi nấu ăn.

· · ·
Hình ảnh minh họa lau: Tôi cần một miếng bọt biển thấm hút để lau dọn bếp sau khi nấu ăn.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái