D vi.Diccio-o.com

9 · vi

9 câu ví dụ với “ruồi”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “ruồi”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: ruồi

Ruồi là loài côn trùng nhỏ, có cánh, thường bay quanh thức ăn, rác thải và có thể truyền bệnh cho người và động vật.

9 câu ví dụ với “ruồi” — cách dùng

Con ruồi đậu lên trái chín.

· · ·
Hình ảnh minh họa ruồi: Con ruồi đậu lên trái chín.

Trái cây thối thu hút nhiều ruồi.

· · ·
Hình ảnh minh họa ruồi: Trái cây thối thu hút nhiều ruồi.

Con ruồi không ngừng vo ve trong phòng.

· · ·
Hình ảnh minh họa ruồi: Con ruồi không ngừng vo ve trong phòng.

Chim ruồi đập cánh với tốc độ rất nhanh.

· · ·
Hình ảnh minh họa ruồi: Chim ruồi đập cánh với tốc độ rất nhanh.

Chim ruồi đó có lông màu sáng và kim loại.

· · ·
Hình ảnh minh họa ruồi: Chim ruồi đó có lông màu sáng và kim loại.

Tôi đã vẽ một con chim ruồi trong sổ vẽ của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa ruồi: Tôi đã vẽ một con chim ruồi trong sổ vẽ của mình.

Chim ruồi bay lượn giữa những bông hoa trong vườn.

· · ·
Hình ảnh minh họa ruồi: Chim ruồi bay lượn giữa những bông hoa trong vườn.

Tôi nghe thấy tiếng vo ve của một con ruồi trong bếp.

· · ·
Hình ảnh minh họa ruồi: Tôi nghe thấy tiếng vo ve của một con ruồi trong bếp.

Con ruồi đã nhanh chóng thoát khỏi khi tôi cố gắng bắt nó.

· · ·
Hình ảnh minh họa ruồi: Con ruồi đã nhanh chóng thoát khỏi khi tôi cố gắng bắt nó.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái