D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “rìu”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “rìu”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: rìu

Dụng cụ có lưỡi sắc, cán dài, dùng để chặt cây hoặc đốn củi.

6 câu ví dụ với “rìu” — cách dùng

Cái rìu treo trên tường của cái kho.

· · ·
Hình ảnh minh họa rìu: Cái rìu treo trên tường của cái kho.

Âm thanh của rìu vang vọng khắp khu rừng.

· · ·
Hình ảnh minh họa rìu: Âm thanh của rìu vang vọng khắp khu rừng.

Cái rìu cũ không còn cắt tốt như trước nữa.

· · ·
Hình ảnh minh họa rìu: Cái rìu cũ không còn cắt tốt như trước nữa.

Với mỗi nhát rìu, cây cối lại lắc lư nhiều hơn.

· · ·
Hình ảnh minh họa rìu: Với mỗi nhát rìu, cây cối lại lắc lư nhiều hơn.

Người đốn củi đã mài rìu trước khi bắt đầu làm việc.

· · ·
Hình ảnh minh họa rìu: Người đốn củi đã mài rìu trước khi bắt đầu làm việc.

Để có thể nhóm lửa cho lò sưởi, chúng tôi chẻ củi bằng rìu.

· · ·
Hình ảnh minh họa rìu: Để có thể nhóm lửa cho lò sưởi, chúng tôi chẻ củi bằng rìu.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái