D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “vẫy”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “vẫy”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: vẫy

Chuyển động tay hoặc vật qua lại để ra hiệu hoặc gọi ai đó.

3 câu ví dụ với “vẫy” — cách dùng

Con chó đã vẫy đuôi khi nghe thấy lời chào.

· · ·
Hình ảnh minh họa vẫy: Con chó đã vẫy đuôi khi nghe thấy lời chào.

Con chó bắt đầu vẫy đuôi khi thấy chủ của nó.

· · ·
Hình ảnh minh họa vẫy: Con chó bắt đầu vẫy đuôi khi thấy chủ của nó.

Chó thể hiện tình cảm của nó bằng cách vẫy đuôi.

· · ·
Hình ảnh minh họa vẫy: Chó thể hiện tình cảm của nó bằng cách vẫy đuôi.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái