Định nghĩa ngắn gọn: nháp
Bản viết thử hoặc vẽ thử trước khi làm bản chính, thường dùng để sửa chữa, chỉnh sửa cho hoàn chỉnh hơn.
6 câu ví dụ với “nháp” — cách dùng
1.
Nhà văn đã xem lại bản nháp của tiểu thuyết của mình.
2.
Tôi lưu lại nháp trò chuyện để xem xét sau này.
3.
Anh ấy chỉnh sửa bản nháp bài luận vào buổi tối.
4.
Chúng tôi ghi chép nháp các ý tưởng trong cuộc họp sáng.
5.
Nhân viên phát triển nháp thiết kế giao diện mới cho ứng dụng.
6.
Cô giáo yêu cầu học sinh hoàn thiện nháp báo cáo trước giờ ra chơi.