D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “kèn”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “kèn”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: kèn

Nhạc cụ thổi, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ, phát ra âm thanh khi thổi hơi vào, có nhiều loại như kèn đồng, kèn clarinet, kèn saxophone.

4 câu ví dụ với “kèn” — cách dùng

Cô ấy chơi kèn trumpet mỗi sáng.

· · ·
Hình ảnh minh họa kèn: Cô ấy chơi kèn trumpet mỗi sáng.

Lưỡi của kèn clarinet cần được làm sạch.

· · ·
Hình ảnh minh họa kèn: Lưỡi của kèn clarinet cần được làm sạch.

Chiếc kèn có âm thanh rất mạnh mẽ và rõ ràng.

· · ·
Hình ảnh minh họa kèn: Chiếc kèn có âm thanh rất mạnh mẽ và rõ ràng.

Juan thích luyện tập với kèn trumpet của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa kèn: Juan thích luyện tập với kèn trumpet của mình.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái