D vi.Diccio-o.com

8 · vi

8 câu ví dụ với “trumpet”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “trumpet”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: trumpet

Nhạc cụ bằng đồng, có hình ống dài, phát ra âm thanh lớn khi thổi, thường dùng trong dàn nhạc hoặc diễu hành.

8 câu ví dụ với “trumpet” — cách dùng

Cô ấy chơi kèn trumpet mỗi sáng.

· · ·
Hình ảnh minh họa trumpet: Cô ấy chơi kèn trumpet mỗi sáng.

Chiếc trumpet vàng lấp lánh dưới ánh mặt trời.

· · ·
Hình ảnh minh họa trumpet: Chiếc trumpet vàng lấp lánh dưới ánh mặt trời.

Juan thích luyện tập với kèn trumpet của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa trumpet: Juan thích luyện tập với kèn trumpet của mình.

Trẻ em háo hức học trumpet sau giờ học nhạc.

· · ·

Anh ấy chơi trumpet tại buổi hòa nhạc ban đêm.

· · ·

Họa sĩ sáng tác tranh với hình ảnh trumpet nổi bật.

· · ·

Cô giáo hướng dẫn học sinh cách thổi trumpet đúng phong cách.

· · ·

Nhạc sĩ biểu diễn trumpet trong lễ hội truyền thống của dân bản địa.

· · ·

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái