Cô ấy chơi kèn trumpet mỗi sáng.
·
·
·
8 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “trumpet”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Cô ấy chơi kèn trumpet mỗi sáng.
Chiếc trumpet vàng lấp lánh dưới ánh mặt trời.
Juan thích luyện tập với kèn trumpet của mình.
Trẻ em háo hức học trumpet sau giờ học nhạc.
Anh ấy chơi trumpet tại buổi hòa nhạc ban đêm.
Họa sĩ sáng tác tranh với hình ảnh trumpet nổi bật.
Cô giáo hướng dẫn học sinh cách thổi trumpet đúng phong cách.
Nhạc sĩ biểu diễn trumpet trong lễ hội truyền thống của dân bản địa.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.