Con cào cào nhảy từ bên này sang bên kia, tìm kiếm thức ăn.
7 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “kia”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Con cào cào nhảy từ bên này sang bên kia, tìm kiếm thức ăn.
Bà cầm một sợi chỉ tơ trong tay và một cái kim trong tay kia.
Trong cuộc đua, các vận động viên tiến lên lần lượt trên đường đua, người này sau người kia.
Trong thành phố, người dân sống trong sự phân biệt. Người giàu ở một bên, người nghèo ở bên kia.
Với sự kiên trì và cống hiến, tôi đã hoàn thành một chuyến đi xe đạp từ bờ biển này sang bờ biển kia.
Tôi có hai người bạn: một người là búp bê của tôi và người kia là một trong những con chim sống ở cảng, bên cạnh dòng sông. Đó là một con chim én.
Người đàn ông đi bộ trên đường với một chiếc bánh sô cô la trong tay và một tách cà phê trong tay kia, tuy nhiên, anh ta vấp phải một viên đá và ngã xuống đất.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.