D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “củng”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “củng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: củng

Củng: làm cho chắc chắn hơn, tăng thêm sức mạnh hoặc sự ổn định cho một vật, một ý kiến hay một tình trạng nào đó.

6 câu ví dụ với “củng” — cách dùng

Tình cảm củng cố mối quan hệ gia đình.

· · ·
Hình ảnh minh họa củng: Tình cảm củng cố mối quan hệ gia đình.

Sự gắn kết gia đình được củng cố trong những lúc khó khăn.

· · ·
Hình ảnh minh họa củng: Sự gắn kết gia đình được củng cố trong những lúc khó khăn.

Sự đoàn kết với người khác củng cố các mối liên kết cộng đồng.

· · ·
Hình ảnh minh họa củng: Sự đoàn kết với người khác củng cố các mối liên kết cộng đồng.

Tình bạn được củng cố qua các hoạt động nhóm và trò chơi đồng đội.

· · ·
Hình ảnh minh họa củng: Tình bạn được củng cố qua các hoạt động nhóm và trò chơi đồng đội.

Chúng tôi tổ chức lễ Giáng Sinh tại nhà, củng cố tình anh em của chúng tôi.

· · ·
Hình ảnh minh họa củng: Chúng tôi tổ chức lễ Giáng Sinh tại nhà, củng cố tình anh em của chúng tôi.

Chia sẻ những khoảnh khắc hạnh phúc củng cố mối quan hệ tình cảm của chúng ta.

· · ·
Hình ảnh minh họa củng: Chia sẻ những khoảnh khắc hạnh phúc củng cố mối quan hệ tình cảm của chúng ta.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái