Định nghĩa ngắn gọn: miệt
Miệt: vùng đất, khu vực, thường dùng để chỉ các vùng quê xa thành phố; cũng có nghĩa là chăm chỉ, say mê làm việc gì đó (miệt mài).
9 câu ví dụ với “miệt” — cách dùng
1.
Ông đã sử dụng một từ ngữ miệt thị để nói về kẻ thù.
2.
Hài hước khinh miệt không vui, chỉ làm tổn thương người khác.
3.
Ông ấy đã xúc phạm tôi bằng một từ miệt thị và không công bằng.
4.
Cô ấy cảm thấy bị tổn thương bởi bình luận khinh miệt mà cô nghe thấy trong nhóm.
5.
Cô giáo miệt dạy học sinh trên lớp sáng.
6.
Các bạn miệt sáng tạo tranh vẽ cho cuộc thi.
7.
Họ miệt trồng rau sạch cho người dân vùng quê.
8.
Công nhân miệt sửa chữa cầu đường sau bão lớn.
9.
Chàng trai miệt luyện tập chạy bộ mỗi buổi sáng.