D vi.Diccio-o.com

5 · vi

5 câu ví dụ với “ưng”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “ưng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: ưng

Cảm thấy hài lòng, vừa ý hoặc đồng ý với điều gì đó.

5 câu ví dụ với “ưng” — cách dùng

Chim ưng trở về tổ vào lúc hoàng hôn.

· · ·
Hình ảnh minh họa ưng: Chim ưng trở về tổ vào lúc hoàng hôn.

Chim ưng bay lượn cao trên bầu trời xanh.

· · ·
Hình ảnh minh họa ưng: Chim ưng bay lượn cao trên bầu trời xanh.

Con chim ưng đó có bộ lông ấn tượng và hùng vĩ.

· · ·
Hình ảnh minh họa ưng: Con chim ưng đó có bộ lông ấn tượng và hùng vĩ.

Ông của tôi có một con chim ưng được huấn luyện để săn bắn.

· · ·
Hình ảnh minh họa ưng: Ông của tôi có một con chim ưng được huấn luyện để săn bắn.

Huấn luyện một con chim ưng đòi hỏi nhiều kiên nhẫn và kỹ năng.

· · ·
Hình ảnh minh họa ưng: Huấn luyện một con chim ưng đòi hỏi nhiều kiên nhẫn và kỹ năng.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái