D vi.Diccio-o.com

1 · vi

1 câu ví dụ với “sprain”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “sprain”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: sprain

Chấn thương xảy ra khi dây chằng bị kéo giãn hoặc rách do xoắn hoặc va đập mạnh, thường gây đau, sưng và khó cử động khớp.

1 câu ví dụ với “sprain” — cách dùng

Trong trận đấu, anh ấy đã bị sprain ở mắt cá chân phải.

· · ·
Hình ảnh minh họa sprain: Trong trận đấu, anh ấy đã bị sprain ở mắt cá chân phải.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái