D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “gieo”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “gieo”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: gieo

Đặt hạt giống xuống đất để cây mọc lên; tạo ra, gây nên điều gì đó (thường dùng trong nghĩa bóng).

4 câu ví dụ với “gieo” — cách dùng

Chúng ta cần rải hạt giống khắp cánh đồng khi gieo trồng.

· · ·
Hình ảnh minh họa gieo: Chúng ta cần rải hạt giống khắp cánh đồng khi gieo trồng.

Vào mùa xuân, việc gieo hạt ngô bắt đầu sớm vào buổi sáng.

· · ·
Hình ảnh minh họa gieo: Vào mùa xuân, việc gieo hạt ngô bắt đầu sớm vào buổi sáng.

Việc gieo trồng đúng cách đảm bảo một vụ thu hoạch bội thu vào cuối mùa.

· · ·
Hình ảnh minh họa gieo: Việc gieo trồng đúng cách đảm bảo một vụ thu hoạch bội thu vào cuối mùa.

Việc gieo trồng ngô đòi hỏi sự chăm sóc và chú ý để có thể nảy mầm đúng cách.

· · ·
Hình ảnh minh họa gieo: Việc gieo trồng ngô đòi hỏi sự chăm sóc và chú ý để có thể nảy mầm đúng cách.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái