D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “hăng”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “hăng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: hăng

Nhiệt tình, sôi nổi, làm việc gì đó với nhiều năng lượng và quyết tâm.

2 câu ví dụ với “hăng” — cách dùng

Phô mai già có vị hăng đặc biệt mạnh.

· · ·
Hình ảnh minh họa hăng: Phô mai già có vị hăng đặc biệt mạnh.

Sau trận đấu, họ đã ăn với sự hăng hái mãnh liệt.

· · ·
Hình ảnh minh họa hăng: Sau trận đấu, họ đã ăn với sự hăng hái mãnh liệt.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái