D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “võng”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “võng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: võng

Vật dụng làm bằng vải, lưới hoặc sợi, hai đầu buộc cố định để nằm hoặc ngồi đung đưa.

4 câu ví dụ với “võng” — cách dùng

Chiếc võng treo giữa hai cây cọ trên bãi biển.

· · ·
Hình ảnh minh họa võng: Chiếc võng treo giữa hai cây cọ trên bãi biển.

María nhẹ nhàng đu đưa trong chiếc võng ở vườn.

· · ·
Hình ảnh minh họa võng: María nhẹ nhàng đu đưa trong chiếc võng ở vườn.

Sau khi ăn, anh ấy đã ngủ trưa trên chiếc võng.

· · ·
Hình ảnh minh họa võng: Sau khi ăn, anh ấy đã ngủ trưa trên chiếc võng.

Chiếc võng đung đưa nhẹ nhàng trong khi tôi ngắm những vì sao trên bầu trời.

· · ·
Hình ảnh minh họa võng: Chiếc võng đung đưa nhẹ nhàng trong khi tôi ngắm những vì sao trên bầu trời.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái