D vi.Diccio-o.com

1 · vi

1 câu ví dụ với “sạt”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “sạt”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: sạt

Sạt: hiện tượng đất, đá hoặc vật liệu trên sườn dốc bị trượt xuống do mưa lớn, lũ lụt hoặc tác động khác; thường dùng trong cụm từ "sạt lở".

1 câu ví dụ với “sạt” — cách dùng

Một vụ sạt lở đá đã làm hư hại các ngôi nhà gần đồi.

· · ·
Hình ảnh minh họa sạt: Một vụ sạt lở đá đã làm hư hại các ngôi nhà gần đồi.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái