D vi.Diccio-o.com

1 · vi

1 câu ví dụ với “kẽo”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “kẽo”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: kẽo

Âm thanh phát ra khi vật gì đó bị kéo dài ra, thường nghe như tiếng "kẽo kẹt".

1 câu ví dụ với “kẽo” — cách dùng

Cái kho thóc cũ có một cái chong chóng rỉ sét kêu kẽo kẹt khi di chuyển theo gió.

· · ·
Hình ảnh minh họa kẽo: Cái kho thóc cũ có một cái chong chóng rỉ sét kêu kẽo kẹt khi di chuyển theo gió.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái