D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “nứt”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “nứt”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: nứt

Xuất hiện vết rạn nhỏ hoặc khe hở trên bề mặt vật thể do tác động lực, thay đổi nhiệt độ hoặc khô cứng.

6 câu ví dụ với “nứt” — cách dùng

Vết nứt trên mặt đất sâu hơn những gì nó có vẻ.

· · ·
Hình ảnh minh họa nứt: Vết nứt trên mặt đất sâu hơn những gì nó có vẻ.

Bát đĩa sứ bỗng nứt trong khi chờ khách đến.

· · ·

Chiếc lá vàng nứt và rơi trên con đường nhỏ.

· · ·

Bức tường nhà tôi nứt sau cơn mưa bão dữ dội.

· · ·

Cây cầu cũng nứt khi trận động đất mạnh xảy ra.

· · ·

Bóng gió quá nóng, chiếc bánh mì nứt giữa lúc nướng.

· · ·

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái