D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “mày”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “mày”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: mày

Từ dùng để chỉ người đối thoại, thường là bạn bè, người thân hoặc người nhỏ tuổi hơn, mang tính thân mật hoặc suồng sã.

3 câu ví dụ với “mày” — cách dùng

Cô ấy nhướn mày khi nghe thấy bình luận bất ngờ.

· · ·
Hình ảnh minh họa mày: Cô ấy nhướn mày khi nghe thấy bình luận bất ngờ.

Lông mày của bạn tôi nhíu lại khi thấy sự ngạc nhiên.

· · ·
Hình ảnh minh họa mày: Lông mày của bạn tôi nhíu lại khi thấy sự ngạc nhiên.

Cô ấy đã mua một sản phẩm trang điểm mới cho lông mày.

· · ·
Hình ảnh minh họa mày: Cô ấy đã mua một sản phẩm trang điểm mới cho lông mày.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái