D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “cồng”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “cồng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: cồng

Nhạc cụ bằng đồng, hình tròn, dẹt, có núm ở giữa, dùng dùi đánh tạo âm thanh vang, thường dùng trong lễ hội hoặc nghi lễ.

2 câu ví dụ với “cồng” — cách dùng

Chiếc vali cồng kềnh đã gây khó khăn cho việc di chuyển của anh ấy qua sân bay.

· · ·
Hình ảnh minh họa cồng: Chiếc vali cồng kềnh đã gây khó khăn cho việc di chuyển của anh ấy qua sân bay.

Cuốn sách bách khoa quá cồng kềnh đến nỗi hầu như không vừa trong ba lô của tôi.

· · ·
Hình ảnh minh họa cồng: Cuốn sách bách khoa quá cồng kềnh đến nỗi hầu như không vừa trong ba lô của tôi.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái