Định nghĩa ngắn gọn: kềnh
To lớn, cồng kềnh, không gọn gàng; thường dùng để chỉ vật hoặc người có kích thước lớn, khó di chuyển.
7 câu ví dụ với “kềnh” — cách dùng
1.
Chiếc vali cồng kềnh đã gây khó khăn cho việc di chuyển của anh ấy qua sân bay.
2.
Cuốn sách bách khoa quá cồng kềnh đến nỗi hầu như không vừa trong ba lô của tôi.
3.
Tôi dùng kềnh giặt quần áo hàng ngày.
4.
Em gái xếp kềnh vào trong tủ sách gọn gàng.
5.
Cậu bé ném kềnh vào vòng tròn giữa sân chơi.
6.
Anh trai sử dụng kềnh để sửa xe máy bị hỏng.
7.
Chúng tôi mua kềnh mới cho buổi dã ngoại cuối tuần.