D vi.Diccio-o.com

7 · vi

7 câu ví dụ với “kềnh”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “kềnh”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: kềnh

To lớn, cồng kềnh, không gọn gàng; thường dùng để chỉ vật hoặc người có kích thước lớn, khó di chuyển.

7 câu ví dụ với “kềnh” — cách dùng

Chiếc vali cồng kềnh đã gây khó khăn cho việc di chuyển của anh ấy qua sân bay.

· · ·
Hình ảnh minh họa kềnh: Chiếc vali cồng kềnh đã gây khó khăn cho việc di chuyển của anh ấy qua sân bay.

Cuốn sách bách khoa quá cồng kềnh đến nỗi hầu như không vừa trong ba lô của tôi.

· · ·
Hình ảnh minh họa kềnh: Cuốn sách bách khoa quá cồng kềnh đến nỗi hầu như không vừa trong ba lô của tôi.

Tôi dùng kềnh giặt quần áo hàng ngày.

· · ·

Em gái xếp kềnh vào trong tủ sách gọn gàng.

· · ·

Cậu bé ném kềnh vào vòng tròn giữa sân chơi.

· · ·

Anh trai sử dụng kềnh để sửa xe máy bị hỏng.

· · ·

Chúng tôi mua kềnh mới cho buổi dã ngoại cuối tuần.

· · ·

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái