D vi.Diccio-o.com

1 · vi

1 câu ví dụ với “tụt”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “tụt”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: tụt

Di chuyển xuống thấp hơn vị trí ban đầu; giảm xuống; rơi ra khỏi vị trí ban đầu; mất tinh thần hoặc năng lượng.

1 câu ví dụ với “tụt” — cách dùng

Trong cuộc hành quân, một số binh sĩ đã bị tụt lại ở phía sau.

· · ·
Hình ảnh minh họa tụt: Trong cuộc hành quân, một số binh sĩ đã bị tụt lại ở phía sau.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái