D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “trễ”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “trễ”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: trễ

Đến sau thời gian đã hẹn hoặc quy định; không đúng giờ.

2 câu ví dụ với “trễ” — cách dùng

Họ nhận ra rằng chuyến tàu bị trễ.

· · ·
Hình ảnh minh họa trễ: Họ nhận ra rằng chuyến tàu bị trễ.

Chuyến bay bị trễ, vì vậy tôi rất háo hức để đến đích của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa trễ: Chuyến bay bị trễ, vì vậy tôi rất háo hức để đến đích của mình.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái