D vi.Diccio-o.com

1 · vi

1 câu ví dụ với “dưng”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “dưng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: dưng

Dưng: chỉ người không có quan hệ máu mủ nhưng được nhận làm người thân trong gia đình, như "cha dượng", "mẹ kế".

1 câu ví dụ với “dưng” — cách dùng

Bỗng dưng, chúng tôi nghe thấy một tiếng động lạ trong vườn.

· · ·
Hình ảnh minh họa dưng: Bỗng dưng, chúng tôi nghe thấy một tiếng động lạ trong vườn.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái