D vi.Diccio-o.com

1 · vi

1 câu ví dụ với “snorkeling”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “snorkeling”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: snorkeling

Hoạt động bơi dưới mặt nước bằng ống thở để ngắm cảnh vật hoặc sinh vật biển mà không cần bình dưỡng khí.

1 câu ví dụ với “snorkeling” — cách dùng

Quần đảo là một nơi lý tưởng để lặn và snorkeling.

· · ·
Hình ảnh minh họa snorkeling: Quần đảo là một nơi lý tưởng để lặn và snorkeling.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái