Định nghĩa ngắn gọn: vốn
Số tiền hoặc tài sản dùng để đầu tư, kinh doanh; bản chất sẵn có từ trước; điều vốn dĩ đã như vậy.
7 câu ví dụ với “vốn” — cách dùng
1.
Triết lý hư vô phủ nhận ý nghĩa vốn có của thế giới.
2.
Cậu bé bắt đầu mở rộng vốn từ vựng của mình khi đọc sách phiêu lưu.
3.
Anh ấy quản lý vốn của doanh nghiệp một cách hiệu quả.
4.
Nhà đầu tư tăng vốn bằng chiến lược kinh doanh sáng tạo.
5.
Cô mua sắm trang thiết bị mới bằng vốn tiết kiệm cá nhân.
6.
Tôi đầu tư vốn để khởi nghiệp cửa hàng bánh mì truyền thống.
7.
Chúng tôi sử dụng vốn hợp lý cho kế hoạch mở rộng thị trường.