D vi.Diccio-o.com

1 · vi

1 câu ví dụ với “sải”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “sải”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: sải

Sải là bước đi dài, thường dùng khi nói về cách đi bộ hoặc chạy với sải chân rộng; cũng có thể chỉ người tu hành ở chùa (như thầy sải).

1 câu ví dụ với “sải” — cách dùng

Những con kền kền có sải cánh ấn tượng, có thể vượt quá ba mét.

· · ·
Hình ảnh minh họa sải: Những con kền kền có sải cánh ấn tượng, có thể vượt quá ba mét.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái