D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “sùng”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “sùng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: sùng

Kính trọng, tin tưởng hoặc tôn thờ một cách tuyệt đối đối với ai đó, điều gì đó.

3 câu ví dụ với “sùng” — cách dùng

Ông đã thực hiện hình phạt với lòng sùng kính.

· · ·
Hình ảnh minh họa sùng: Ông đã thực hiện hình phạt với lòng sùng kính.

Cô ấy cầu nguyện với lòng sùng kính mỗi sáng tại bàn thờ nhỏ của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa sùng: Cô ấy cầu nguyện với lòng sùng kính mỗi sáng tại bàn thờ nhỏ của mình.

Các nữ tín đồ là những người phụ nữ sùng bái Dioniso, vị thần của rượu vang và các lễ hội.

· · ·
Hình ảnh minh họa sùng: Các nữ tín đồ là những người phụ nữ sùng bái Dioniso, vị thần của rượu vang và các lễ hội.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái