D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “đệm”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “đệm”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: đệm

Vật mềm dùng để lót hoặc trải lên giường, ghế để nằm, ngồi cho êm.

3 câu ví dụ với “đệm” — cách dùng

Chiếc đệm mới mềm hơn chiếc trước.

· · ·
Hình ảnh minh họa đệm: Chiếc đệm mới mềm hơn chiếc trước.

Chó của bạn đã phá hỏng ghế sau. Chúng đã ăn phần đệm.

· · ·
Hình ảnh minh họa đệm: Chó của bạn đã phá hỏng ghế sau. Chúng đã ăn phần đệm.

Chồng tôi bị thoát vị đĩa đệm ở vùng thắt lưng và bây giờ phải đeo đai để hỗ trợ lưng.

· · ·
Hình ảnh minh họa đệm: Chồng tôi bị thoát vị đĩa đệm ở vùng thắt lưng và bây giờ phải đeo đai để hỗ trợ lưng.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái