D vi.Diccio-o.com

1 · vi

1 câu ví dụ với “nhộn”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “nhộn”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: nhộn

Có nhiều tiếng động, hoạt động, làm cho không khí trở nên ồn ào, sôi nổi.

1 câu ví dụ với “nhộn” — cách dùng

Cô ấy đã tạo một tuyển tập các bài hát thiếu nhi vui nhộn cho cháu gái của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa nhộn: Cô ấy đã tạo một tuyển tập các bài hát thiếu nhi vui nhộn cho cháu gái của mình.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái