D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “mỏm”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “mỏm”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: mỏm

Phần nhô ra ở cuối của một vật thể, thường dùng để chỉ phần đất, đá nhô ra khỏi mặt nước hoặc phần nhô ra trên cơ thể động vật như mỏm núi, mỏm đá, mỏm miệng.

3 câu ví dụ với “mỏm” — cách dùng

Lâu đài cổ nằm trên một mỏm đá.

· · ·
Hình ảnh minh họa mỏm: Lâu đài cổ nằm trên một mỏm đá.

Họ leo lên mỏm đất để ngắm hoàng hôn.

· · ·
Hình ảnh minh họa mỏm: Họ leo lên mỏm đất để ngắm hoàng hôn.

Vào lúc hoàng hôn, mặt trời khuất sau mỏm đất.

· · ·
Hình ảnh minh họa mỏm: Vào lúc hoàng hôn, mặt trời khuất sau mỏm đất.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái