D vi.Diccio-o.com

1 · vi

1 câu ví dụ với “rạch”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “rạch”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: rạch

Rạch là vết cắt dài và hẹp trên bề mặt vật gì đó; cũng có thể chỉ con suối nhỏ, dòng nước nhỏ chảy giữa hai bờ đất.

1 câu ví dụ với “rạch” — cách dùng

Đầu tiên là rạch vết mổ, tiến hành phẫu thuật và sau đó là quá trình khâu vết thương.

· · ·
Hình ảnh minh họa rạch: Đầu tiên là rạch vết mổ, tiến hành phẫu thuật và sau đó là quá trình khâu vết thương.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái