D vi.Diccio-o.com

1 · vi

1 câu ví dụ với “tóe”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “tóe”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: tóe

Bắn ra thành nhiều tia nhỏ hoặc giọt nhỏ từ một vật gì đó khi bị va chạm mạnh hoặc tác động.

1 câu ví dụ với “tóe” — cách dùng

Tạp dề bảo vệ quần áo khỏi vết bẩn và bắn tung tóe.

· · ·
Hình ảnh minh họa tóe: Tạp dề bảo vệ quần áo khỏi vết bẩn và bắn tung tóe.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái