D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “nành”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “nành”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: nành

Nành là vết sưng cứng, thường do viêm nhiễm hoặc tụ mủ dưới da, xuất hiện ở người hoặc động vật.

6 câu ví dụ với “nành” — cách dùng

Các đồn điền đậu nành rất rộng lớn ở khu vực này.

· · ·
Hình ảnh minh họa nành: Các đồn điền đậu nành rất rộng lớn ở khu vực này.

Tôi chuẩn bị một ly sữa đậu nành cho bữa sáng mỗi ngày.

· · ·
Hình ảnh minh họa nành: Tôi chuẩn bị một ly sữa đậu nành cho bữa sáng mỗi ngày.

Sữa đậu nành là một lựa chọn phổ biến thay thế cho sữa bò.

· · ·
Hình ảnh minh họa nành: Sữa đậu nành là một lựa chọn phổ biến thay thế cho sữa bò.

Đậu nành là một nguồn cung cấp protein thực vật tuyệt vời.

· · ·
Hình ảnh minh họa nành: Đậu nành là một nguồn cung cấp protein thực vật tuyệt vời.

Tôi đã chuẩn bị một ly sinh tố đậu nành với trái cây nhiệt đới.

· · ·
Hình ảnh minh họa nành: Tôi đã chuẩn bị một ly sinh tố đậu nành với trái cây nhiệt đới.

Tôi đã chuẩn bị một món salad với đậu phụ từ đậu nành và rau tươi.

· · ·
Hình ảnh minh họa nành: Tôi đã chuẩn bị một món salad với đậu phụ từ đậu nành và rau tươi.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái