D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “xíu”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “xíu”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: xíu

Một lượng rất nhỏ, rất ít; chỉ một chút.

3 câu ví dụ với “xíu” — cách dùng

Con chim nhỏ xíu hót vang với niềm vui lớn vào buổi sáng.

· · ·
Hình ảnh minh họa xíu: Con chim nhỏ xíu hót vang với niềm vui lớn vào buổi sáng.

Tôi đã tìm thấy một con nhím nhỏ xíu ẩn mình giữa những chiếc lá.

· · ·
Hình ảnh minh họa xíu: Tôi đã tìm thấy một con nhím nhỏ xíu ẩn mình giữa những chiếc lá.

Tôi ngạc nhiên khi thấy một con côn trùng nhỏ xíu trên cửa sổ của tôi.

· · ·
Hình ảnh minh họa xíu: Tôi ngạc nhiên khi thấy một con côn trùng nhỏ xíu trên cửa sổ của tôi.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái