D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “giễu”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “giễu”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: giễu

Chế nhạo, cười cợt ai đó một cách mỉa mai hoặc coi thường.

3 câu ví dụ với “giễu” — cách dùng

Với một cử chỉ chế giễu, anh ta đáp lại lời xúc phạm đã nhận.

· · ·
Hình ảnh minh họa giễu: Với một cử chỉ chế giễu, anh ta đáp lại lời xúc phạm đã nhận.

Cậu bé hay chế giễu bắt chước giọng của các bạn cùng lớp để làm cả lớp cười.

· · ·
Hình ảnh minh họa giễu: Cậu bé hay chế giễu bắt chước giọng của các bạn cùng lớp để làm cả lớp cười.

Một lời bình luận chế giễu có thể làm tổn thương hơn cả một lời xúc phạm trực tiếp.

· · ·
Hình ảnh minh họa giễu: Một lời bình luận chế giễu có thể làm tổn thương hơn cả một lời xúc phạm trực tiếp.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái