Pedro uống nước cam mỗi sáng.
16 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “cam”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Pedro uống nước cam mỗi sáng.
Anh ấy đã đổ nước cam vào bình.
Như nửa cam với cà phê mỗi sáng.
Tôi thích các loại trái cây như táo, cam, lê, v.v.
Lòng đỏ có màu cam đậm; chắc chắn, quả trứng rất ngon.
Tôi thích ăn cam vì chúng là một loại trái cây rất mát và có vị ngon.
Khi mặt trời lặn ở chân trời, bầu trời chuyển sang màu cam và hồng đẹp mắt.
Sự cống hiến của cô ấy cho thể thao là một cam kết rõ ràng với tương lai của mình.
Cô ngắm cảnh qua cửa sổ tàu. Mặt trời từ từ lặn, nhuộm bầu trời một màu cam rực rỡ.
Chủ nghĩa yêu nước được thể hiện qua cam kết công dân và tình yêu đối với đất nước.
Quả cam rơi từ cây xuống và lăn trên mặt đất. Cô bé nhìn thấy và chạy đến nhặt nó lên.
Mặt trời lặn sau những ngọn núi, nhuộm bầu trời bằng một hỗn hợp màu cam, hồng và tím.
Phục vụ là cho một bông hoa, nằm bên đường; phục vụ là cho một quả cam từ cây mà tôi trồng.
Màu sắc của hoàng hôn là một tác phẩm nghệ thuật, với bảng màu của các tông đỏ, cam và hồng.
Khi mặt trời lặn ở chân trời, các màu sắc của bầu trời hòa quyện trong một điệu nhảy của những gam đỏ, cam và tím.
Mặt trời lặn trên đường chân trời, nhuộm bầu trời màu cam và hồng trong khi các nhân vật dừng lại để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của khoảnh khắc.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.