Với một tiếng gầm gừ dữ dội, con gấu lao vào con mồi của nó.
9 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “lao”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Với một tiếng gầm gừ dữ dội, con gấu lao vào con mồi của nó.
Vi khuẩn lao là một tác nhân gây bệnh rất nguy hiểm cho sức khỏe.
Con bò lao vào với sự giận dữ vào người đấu bò. Khán giả hét lên, phấn khích.
Sự nhân đạo lớn lao của ông đã làm tôi cảm động; luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người.
Với một tiếng thở dài không kiên nhẫn, con bò tót đã lao vào đấu sĩ trong đấu trường.
Những kẻ buôn nô lệ đã trừng phạt những người lao động mà họ bắt làm nô lệ bằng roi da.
Khi mọi thứ diễn ra suôn sẻ, người lạc quan tự nhận công lao, trong khi người bi quan coi thành công chỉ là một sự tình cờ.
Cái sao chổi đã băng qua bầu trời để lại một vệt bụi và khí gas. Đó là một dấu hiệu, dấu hiệu cho thấy một điều lớn lao sắp xảy ra.
Bị chói mắt bởi ánh sáng mặt trời, người chạy đua đã lao vào rừng cây sâu thẳm, trong khi ruột gan đói khát của anh ta kêu gào đòi thức ăn.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.