Buổi lễ hân hoan kéo dài suốt đêm.
19 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “kéo”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Buổi lễ hân hoan kéo dài suốt đêm.
Dãy núi kéo dài đến nơi mắt nhìn thấy.
Lời bào chữa của công tố viên kéo dài hơn một giờ.
Chiếc kim tôi tìm thấy trong ngăn kéo đã bị gỉ sét.
Quá trình mang thai kéo dài khoảng chín tháng ở con người.
Cờ đỏ được kéo lên cột buồm của con tàu để chỉ định quốc tịch của nó.
Người nông dân, sử dụng máy kéo, đã cày ruộng trong chưa đầy một giờ.
Trong ngăn kéo của bàn làm việc, tôi cất giữ bút chì và bút bi của mình.
Chiếc lá rất lớn, vì vậy tôi đã lấy một cái kéo và chia nó thành bốn phần.
Hãy kéo nhẹ dây cương và ngay lập tức ngựa của tôi giảm tốc độ xuống đi bộ.
Sự giam cầm kéo dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của các tù nhân.
Bác sĩ giải thích rằng căn bệnh này là mãn tính và sẽ cần điều trị kéo dài.
Thung lũng sông Lomba đã trở thành cánh đồng ngô rộng lớn kéo dài 30 kilômét.
Tôi đến trang trại và thấy cánh đồng lúa mì. Chúng tôi lên xe kéo và bắt đầu thu hoạch.
Cơn gió mát từ biển vuốt ve gương mặt của những người thủy thủ, những người đang nỗ lực kéo cánh buồm lên.
Thời kỳ Creta là thời kỳ cuối cùng của kỷ Mesozoic và kéo dài từ 145 triệu năm trước đến 66 triệu năm trước.
Nhà nghiên cứu nhớ rằng đã thấy chiếc máy kéo bên cạnh một bức tường của chuồng ngựa, và trên đó treo một số đoạn dây rối.
Biển động dữ dội và bão tố đã kéo con tàu về phía những tảng đá, trong khi những người đắm tàu đang chiến đấu để sinh tồn.
Nàng tiên cá quyến rũ, với giọng hát du dương và đuôi cá, đã quyến rũ các thủy thủ bằng vẻ đẹp của mình và kéo họ xuống đáy biển.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.