D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “kilômét”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “kilômét”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: kilômét

Đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, ký hiệu là km, bằng 1.000 mét.

3 câu ví dụ với “kilômét” — cách dùng

Rùa biển di chuyển hàng nghìn kilômét để đẻ trứng trên bãi biển.

· · ·
Hình ảnh minh họa kilômét: Rùa biển di chuyển hàng nghìn kilômét để đẻ trứng trên bãi biển.

Thung lũng sông Lomba đã trở thành cánh đồng ngô rộng lớn kéo dài 30 kilômét.

· · ·
Hình ảnh minh họa kilômét: Thung lũng sông Lomba đã trở thành cánh đồng ngô rộng lớn kéo dài 30 kilômét.

Bướm monarca thực hiện một cuộc di cư hàng năm hàng nghìn kilômét để sinh sản.

· · ·
Hình ảnh minh họa kilômét: Bướm monarca thực hiện một cuộc di cư hàng năm hàng nghìn kilômét để sinh sản.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái