D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “bội”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “bội”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: bội

Bội: (1) Gấp nhiều lần so với đơn vị ban đầu (ví dụ: bội số). (2) Không giữ lời hứa, phản bội.

6 câu ví dụ với “bội” — cách dùng

Sự phản bội được coi là một sự ô nhục trong dân tộc.

· · ·
Hình ảnh minh họa bội: Sự phản bội được coi là một sự ô nhục trong dân tộc.

Việc canh tác cẩn thận đất đai đảm bảo một vụ mùa bội thu.

· · ·
Hình ảnh minh họa bội: Việc canh tác cẩn thận đất đai đảm bảo một vụ mùa bội thu.

Gương mặt của cô ấy đỏ bừng vì tức giận khi biết về sự phản bội.

· · ·
Hình ảnh minh họa bội: Gương mặt của cô ấy đỏ bừng vì tức giận khi biết về sự phản bội.

Việc gieo trồng đúng cách đảm bảo một vụ thu hoạch bội thu vào cuối mùa.

· · ·
Hình ảnh minh họa bội: Việc gieo trồng đúng cách đảm bảo một vụ thu hoạch bội thu vào cuối mùa.

Cô ấy cảm thấy căm ghét vì sự phản bội mà cô phải chịu từ người bạn thân nhất của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa bội: Cô ấy cảm thấy căm ghét vì sự phản bội mà cô phải chịu từ người bạn thân nhất của mình.

Sự phản bội tổ quốc, một trong những tội phạm nghiêm trọng nhất được quy định bởi pháp luật, bao gồm việc vi phạm lòng trung thành của cá nhân đối với nhà nước bảo vệ họ.

· · ·
Hình ảnh minh họa bội: Sự phản bội tổ quốc, một trong những tội phạm nghiêm trọng nhất được quy định bởi pháp luật, bao gồm việc vi phạm lòng trung thành của cá nhân đối với nhà nước bảo vệ họ.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái