D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “cháu”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “cháu”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: cháu

Người thuộc thế hệ sau trong gia đình, là con của con mình (đối với ông bà) hoặc con của anh chị em mình (đối với cô, chú, bác).

6 câu ví dụ với “cháu” — cách dùng

Ông bà đã tặng cho cháu trai của họ một chiếc xe ba bánh màu vàng.

· · ·
Hình ảnh minh họa cháu: Ông bà đã tặng cho cháu trai của họ một chiếc xe ba bánh màu vàng.

Cháu không nên vứt vỏ trứng xuống đất -bà nói với cháu gái của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa cháu: Cháu không nên vứt vỏ trứng xuống đất -bà nói với cháu gái của mình.

Ông nội thân mến, cháu sẽ luôn biết ơn vì tất cả những gì ông đã làm cho cháu.

· · ·
Hình ảnh minh họa cháu: Ông nội thân mến, cháu sẽ luôn biết ơn vì tất cả những gì ông đã làm cho cháu.

Ngày đầu tiên cháu tôi đi học, nó về nhà phàn nàn rằng ghế của bàn học quá cứng.

· · ·
Hình ảnh minh họa cháu: Ngày đầu tiên cháu tôi đi học, nó về nhà phàn nàn rằng ghế của bàn học quá cứng.

Cô ấy đã tạo một tuyển tập các bài hát thiếu nhi vui nhộn cho cháu gái của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa cháu: Cô ấy đã tạo một tuyển tập các bài hát thiếu nhi vui nhộn cho cháu gái của mình.

Bà ngoại, với những ngón tay nhăn nheo, đã kiên nhẫn đan một chiếc áo len cho cháu trai của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa cháu: Bà ngoại, với những ngón tay nhăn nheo, đã kiên nhẫn đan một chiếc áo len cho cháu trai của mình.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái