Biển rất dữ dội vì cơn bão.
15 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “dội”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Biển rất dữ dội vì cơn bão.
Khi đêm dần trôi, cái lạnh trở nên dữ dội hơn.
Sư tử gầm rú dữ dội để cảnh báo những kẻ xâm nhập.
Cơn bão làm cho biển rất dữ dội để có thể đi thuyền.
Cơn bão thật ồn ào. Tiếng sấm vang dội trong tai tôi.
Họ đã điều hướng một cách dũng cảm qua biển cả dữ dội.
Thời tiết có thể trở nên dữ dội trong mùa bão ở bờ biển.
Tôi đã mất cảm giác chạm ở các ngón tay vì cái lạnh dữ dội.
Với một tiếng gầm gừ dữ dội, con gấu lao vào con mồi của nó.
Báo đốm rất lãnh thổ và bảo vệ không gian của nó một cách dữ dội.
Sự tàn phá của rừng rậm trở nên rõ ràng sau trận hỏa hoạn dữ dội.
Cơn bão bùng phát dữ dội, rung chuyển những cây cối và làm rung chuyển các cửa sổ của những ngôi nhà lân cận.
Các cơn lốc xoáy là những đám mây hình phễu xoay tròn một cách dữ dội và có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng.
Biển động dữ dội và bão tố đã kéo con tàu về phía những tảng đá, trong khi những người đắm tàu đang chiến đấu để sinh tồn.
Tại những nơi có cái lạnh rất dữ dội này, các quán bar, luôn được bọc bằng gỗ, rất ấm cúng và thân thiện, và để kèm theo những ly rượu, họ phục vụ những lát thịt heo rừng hoặc thịt hươu, rất mỏng, được xông khói và chế biến trong dầu với lá nguyệt quế và hạt tiêu.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.