D vi.Diccio-o.com

5 · vi

5 câu ví dụ với “bar”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “bar”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: bar

Quán bán rượu, bia và các loại đồ uống khác, thường có không gian để khách ngồi uống và trò chuyện.

5 câu ví dụ với “bar” — cách dùng

Tôi đã đến quán bar để uống cà phê. Nó rất ngon.

· · ·
Hình ảnh minh họa bar: Tôi đã đến quán bar để uống cà phê. Nó rất ngon.

Hôm qua tôi đã uống một ly rượu vang với bạn tôi ở quán bar.

· · ·
Hình ảnh minh họa bar: Hôm qua tôi đã uống một ly rượu vang với bạn tôi ở quán bar.

Âm nhạc chói tai và khói dày đặc của quán bar khiến anh bị đau đầu nhẹ.

· · ·
Hình ảnh minh họa bar: Âm nhạc chói tai và khói dày đặc của quán bar khiến anh bị đau đầu nhẹ.

Người đàn ông ngồi ở quán bar, nhớ lại những ngày xưa với những người bạn đã không còn nữa.

· · ·
Hình ảnh minh họa bar: Người đàn ông ngồi ở quán bar, nhớ lại những ngày xưa với những người bạn đã không còn nữa.

Tại những nơi có cái lạnh rất dữ dội này, các quán bar, luôn được bọc bằng gỗ, rất ấm cúng và thân thiện, và để kèm theo những ly rượu, họ phục vụ những lát thịt heo rừng hoặc thịt hươu, rất mỏng, được xông khói và chế biến trong dầu với lá nguyệt quế và hạt tiêu.

· · ·
Hình ảnh minh họa bar: Tại những nơi có cái lạnh rất dữ dội này, các quán bar, luôn được bọc bằng gỗ, rất ấm cúng và thân thiện, và để kèm theo những ly rượu, họ phục vụ những lát thịt heo rừng hoặc thịt hươu, rất mỏng, được xông khói và chế biến trong dầu với lá nguyệt quế và hạt tiêu.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái