Nghệ sĩ đã thực hiện những màn nhào lộn ấn tượng trên xà đơn.
9 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “màn”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Nghệ sĩ đã thực hiện những màn nhào lộn ấn tượng trên xà đơn.
Điểm nhấn cuối cùng của bữa tiệc là một màn trình diễn pháo hoa.
Trên màn hình xuất hiện một cảnh quay của một tòa nhà đang bốc cháy.
Cô gái đã kêu lên một cách hứng khởi khi thấy màn trình diễn pháo hoa.
Với những màn tung hứng, người nghệ sĩ đã làm cho các vòng bạc xoay tròn.
Thật là một màn trình diễn pháo hoa tuyệt vời mà chúng tôi đã xem tối qua!
Diễn viên đã nhận được một giải thưởng danh giá cho màn trình diễn của mình.
Sương mù như một lớp màn, che giấu những bí ẩn của đêm và tạo ra một bầu không khí căng thẳng và nguy hiểm.
Người vũ công, với sự duyên dáng và khéo léo, đã chinh phục khán giả bằng màn trình diễn ballet cổ điển của mình.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.