Thành phố rất lớn và có nhiều tòa nhà cao.
34 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “tòa”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Thành phố rất lớn và có nhiều tòa nhà cao.
Người tù cầu xin lòng thương xót trước tòa án.
Bạn phải mang theo giấy tờ tùy thân để vào tòa nhà.
Thiết kế đa sắc của tòa nhà thu hút nhiều du khách.
Ngôi nhà đang bốc cháy và lửa lan nhanh khắp tòa nhà.
Ở góc phố đó, có một tòa nhà cũ có vẻ như bị bỏ hoang.
Tại tòa án, thẩm phán đưa ra một bản án công bằng và hợp lý.
Xây dựng các tòa nhà chọc trời đòi hỏi một đội ngũ kỹ sư lớn.
Cấu trúc vững chắc của tòa nhà đã chịu đựng được trận động đất.
Kỹ sư điện đã lắp đặt hệ thống năng lượng tái tạo trong tòa nhà.
Kiến trúc sư đã trình bày bộ khung của tòa nhà trong các bản vẽ.
Khán giả đã rất ngạc nhiên khi tòa án quyết định tha bổng bị cáo.
Họ đang trùng tu nhiều tòa nhà có giá trị di sản trong thành phố.
Chelsea đã leo lên cầu thang xoắn ốc để đến sân thượng của tòa nhà.
Trên màn hình xuất hiện một cảnh quay của một tòa nhà đang bốc cháy.
Thiết kế của tòa nhà tạo điều kiện cho việc hấp thụ năng lượng mặt trời.
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà tương lai với phong cách tiên phong.
Trong suốt trận động đất, các tòa nhà bắt đầu dao động một cách nguy hiểm.
Luật sư đã trình bày một lập luận vững chắc và thuyết phục trong phiên tòa.
Lính cứu hỏa đã kiểm soát được đám cháy của tòa nhà trong chưa đầy một giờ.
Các thợ xây đang xây dựng một tòa nhà và cần giàn giáo để lên các tầng trên.
Văn phòng của cô ấy nằm trong một tòa nhà trung tâm, điều này rất thuận tiện.
Các kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà theo cách tiết kiệm năng lượng và bền vững.
Cơn bão đã đi qua thành phố và gây ra nhiều thiệt hại cho các ngôi nhà và tòa nhà.
Người nhện đu đưa qua các tòa nhà chọc trời, chiến đấu chống lại tội phạm và bất công.
Một ngôi đền là một loại tòa nhà tôn giáo được xây dựng ở những nơi hẻo lánh và cô lập.
Kiến trúc sư đã trình bày cho chúng tôi bản phác thảo của dự án tòa nhà mà ông sẽ xây dựng.
Ông đã ra lệnh cấm hút thuốc trong tòa nhà. Các cư dân phải làm điều đó ở bên ngoài, xa cửa sổ.
Sinh trắc học là một công cụ rất hữu ích trong việc kiểm soát truy cập vào các cơ sở và tòa nhà.
Luật sư đã làm việc không mệt mỏi trong nhiều tháng để chuẩn bị cho vụ án của mình trước phiên tòa.
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà hiện đại và chức năng phù hợp hoàn hảo với môi trường xung quanh.
Các tòa nhà trông như những gã khổng lồ bằng đá, vươn lên bầu trời như thể muốn thách thức chính Chúa.
Kiến trúc sư sáng tạo đã thiết kế một tòa nhà tương lai thách thức các quy ước và kỳ vọng của công chúng.
Hôm qua, vào ban đêm, đã xảy ra một vụ cháy trong tòa nhà chung cư. Lửa đã được lính cứu hỏa kiểm soát, nhưng đã gây ra nhiều thiệt hại.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.